red herring
/'red'heriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vấn đề đánh lạc hướng, thông tin gây nhiễu: Một "red herring" là một chi tiết, lập luận hoặc đề tài không liên quan được cố ý đưa ra để chuyển hướng sự chú ý hoặc làm sai lệch cuộc thảo luận khỏi vấn đề chính.
- Cá trích muối hun khói: (Nghĩa gốc, ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại) Chỉ một loại cá trích được ướp muối và hun khói, có màu đỏ nâu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa phổ biến):
- The politician's story about his childhood was just a red herring to avoid answering the tough question. (Câu chuyện về thời thơ ấu của chính trị gia đó chỉ là một chi tiết đánh lạc hướng để tránh trả lời câu hỏi khó.)
- Don't be distracted by that minor detail; it's a red herring. (Đừng bị phân tâm bởi chi tiết nhỏ nhặt đó; nó chỉ là thông tin gây nhiễu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To draw a red herring across the track/path": (Thành ngữ) Đưa ra một vấn đề không liên quan để đánh lạc hướng sự chú ý trong một cuộc thảo luận hoặc điều tra.
- The lawyer tried to draw a red herring across the track by bringing up the witness's past. (Luật sư cố gắng đánh lạc hướng bằng cách đề cập đến quá khứ của nhân chứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Red herring prospectus: (Danh từ, chuyên ngành tài chính) Một bản dự thảo sơ bộ của bản cáo bạch chào bán chứng khoán, trong đó một số phần có thể được thay đổi. Tên gọi này xuất phát từ việc một số phần trên trang bìa thường được in màu đỏ.
- The company filed a red herring with the securities commission. (Công ty đã nộp một bản cáo bạch sơ bộ cho ủy ban chứng khoán.)
Từ đồng nghĩa
- Diversion: Sự chuyển hướng, yếu tố gây xao lãng.
- Decoy: Vật mồi nhử, thứ dùng để đánh lừa.
- Smokescreen: Màn khói, điều dùng để che giấu sự thật.
Thành ngữ liên quan
- Neither fish, flesh, nor good red herring: (Thành ngữ cổ) Không giống cái gì cả, không thuộc loại nào, khó phân loại hoặc không thỏa đáng.
- His proposal was neither fish, flesh, nor good red herring, so it was rejected. (Đề xuất của anh ta chẳng ra thể thống gì cả, nên đã bị từ chối.)
danh từ
- cá mòi muối sấy khô hun khói
- (từ cổ,nghĩa cổ) lính
Idioms
- to draw a red berring across the track (path)đưa ra một vấn đề không có liên quan để đánh lạc sự chú ý (trong lúc thảo luận...)
- neither fish, flesh nor good red_herring(xem) fish